duyệt mục

duyệt mục

Nhà vua duyệt mục cảnh vườn thượng uyển.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Từ cổ, văn học) Dễ nhìn, đẹp mắt, làm vui lòng người xem. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ xưa.
dụ sử dụng
  • (Bức tranh đó thật đẹp mắt.)
  • (Nàng có vẻ đẹp dễ nhìn, ai gặp cũng phải chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duyệt mục" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để miêu tả vẻ đẹp thanh nhã, không phô trương.
    • Cảnh sắc non nước hữu tình, thật duyệt mục cho lữ khách. (Phong cảnh núi sông nên thơ, thật đẹp mắt cho người đi đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Duyệt (tính từ, cổ): vui, thích thú.

    • Lòng duyệt cảnh thanh. (Lòng vui với cảnh đẹp.)
  • Mục (danh từ): mắt.

    • Mục kích tận mắt. (Chứng kiến tận mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Đẹp mắt: dễ nhìn, gây thiện cảm thị giác.
  • Dễ coi: hình thức ưa nhìn.
  • Hài hòa: cân đối, dễ chịu khi ngắm.
Thành ngữ liên quan
  • Duyệt mục khả quan: (cổ) đẹp mắt đáng xem.
    • Công trình này duyệt mục khả quan, ai cũng khen ngợi. (Công trình này đẹp mắt đáng xem, ai cũng khen ngợi.)